bán chác

bán chác

Bà ấy bán chác rau củ ở chợ đầu mối.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mua bán, trao đổi hàng hóa để kiếm lời: "bán chác" chỉ hành động thực hiện các giao dịch mua bán, thường mang tính chất thương mại, buôn bán nhỏ lẻ hoặc trao đổi.
    • Giao dịch, mặc cả: Từ này cũng có thể ám chỉ việc thương lượng, mặc cả trong quá trình mua bán.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy bán chác rau củchợ đầu mối. ( ấy buôn bán rau củchợ đầu mối.)
    • Họ chỉ bán chác vài món đồ với nhau, không phải kinh doanh lớn. (Họ chỉ trao đổi vài món đồ với nhau, không phải kinh doanh lớn.)
    • Ông cụ rất giỏi bán chác, biết cách mặc cả để giá tốt. (Ông cụ rất giỏi giao dịch, biết cách mặc cả để giá tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bán chác qua lại": chỉ việc mua bán, trao đổi lẫn nhau một cách thường xuyên.

    • Hai gia đình láng giềng thường bán chác qua lại các sản phẩm nông nghiệp. (Hai gia đình láng giềng thường trao đổi qua lại các sản phẩm nông nghiệp.)
  • "bán chác ngoài chợ": hoạt động buôn bán diễn rakhu vực chợ, mang đặc trưng của thương mại địa phương.

    • Cả đời sống bằng nghề bán chác ngoài chợ. (Cả đời sống bằng nghề buôn bán ngoài chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Buôn bán (động từ): hoạt động thương mại, thường với quy mô hoặc tính chất rõ ràng hơn "bán chác".
  • Mua bán (động từ): hành động mua bán nói chung.
  • Trao đổi (động từ): cho nhận một thứ đó lẫn nhau, không nhất thiết mục đích lợi nhuận.
Từ đồng nghĩa
  • Buôn bán: kinh doanh, thương mại.
  • Giao thương: thực hiện các giao dịch thương mại (từ mang sắc thái trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bán chác lời lãi: buôn bán để kiếm lợi nhuận.
    • Công việc bán chác lời lãi giúp gia đình anh ấy cuộc sống ổn định. (Công việc buôn bán kiếm lời giúp gia đình anh ấy cuộc sống ổn định.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bán chác như chợ": (thường dùng với ý so sánh) chỉ sự ồn ào, nhộn nhịp hoặc sự mặc cả, thương lượng sôi nổi giống như không khí ở chợ.
    • Cuộc họp diễn ra ồn ào, bán chác như chợ. (Cuộc họp diễn ra ồn ào, nhộn nhịp nhưchợ.)